Trực tiếp kết quả xổ số chủ nhật, ngày 12/04/2026
Bạn đang chờ Kết quả Xổ số Miền Nam
Đếm ngược:
Giờ
Phút
Giây
Bạn đang chờ Kết quả Xổ số Miền Trung
Đếm ngược:
Giờ
Phút
Giây
Bạn đang chờ Kết quả Xổ số Miền Bắc
Đếm ngược:
Giờ
Phút
Giây
xsmn chủ nhật, xsmn ngày 12/04/2026 mở thưởng lúc 16h15
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | ||||||||||
| G8 |
17
|
46
|
19
|
|||||||||
| G7 |
687
|
668
|
847
|
|||||||||
| G6 |
8623
6946
2206
|
1575
6777
3518
|
3640
8178
3529
|
|||||||||
| G5 |
0077
|
1704
|
1154
|
|||||||||
| G4 |
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
|
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
|
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
|
|||||||||
| G3 |
92263
23547
|
02532
50793
|
74780
02212
|
|||||||||
| G2 |
53400
|
69043
|
27357
|
|||||||||
| G1 |
31704
|
55795
|
14124
|
|||||||||
| ĐB |
855718
|
487766
|
232073
|
|||||||||
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 4;6; | 3;4;7; | 5;8;8; | |||||||||
| 1 | 1;7;8; | 8; | 1;2;9; | |||||||||
| 2 | 3;4; | 4;9; | ||||||||||
| 3 | 2; | |||||||||||
| 4 | 6;7; | 3;4;6; | 7; | |||||||||
| 5 | 4; | 8; | 2;4;6;7; | |||||||||
| 6 | 3;4;4; | 6; 8;9; | ||||||||||
| 7 | 7;8; | 5;5;7; | 3; 5;8; | |||||||||
| 8 | 7; | |||||||||||
| 9 | 3;5;5; | |||||||||||
kết quả xổ số miền trung (kqxsmt)
xsmt chủ nhật, xsmt ngày mở thưởng lúc 17h15
| Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế | ||||||||||
| G8 | 24 |
39 |
03 |
|||||||||
| G7 | 467 |
183 |
175 |
|||||||||
| G6 |
6469
0928
9060
|
4855
5784
3606
|
7861
4841
0910
|
|||||||||
| G5 | 9817 |
7130 |
9862 |
|||||||||
| G4 |
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
|
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
|
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
|
|||||||||
| G3 |
76867
![]() |
54335
63721
|
87746
73391
|
|||||||||
| G2 | ![]() |
78002 |
63011 |
|||||||||
| G1 | ![]() |
![]() |
29371 |
|||||||||
| DB | ![]() |
![]() |
![]() |
|||||||||
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế | |||||||||
| 0 | 2;6; | 1;3;3; | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4;7; | 2; | 1;4;8; | |||||||||
| 2 | 4;8; | 1; | 8; | |||||||||
| 3 | 9; | 5;9; | 5; | |||||||||
| 4 | 1;7;9; | 2;6; | 1;6; | |||||||||
| 5 | 2; | 5;7; | ||||||||||
| 6 | 7;7;9; | 1;2; | ||||||||||
| 7 | 7; | 8; | 1;5; | |||||||||
| 8 | 2;3;4; | |||||||||||
| 9 | 1; | |||||||||||
Kết quả XSHN ngày 11-04-2026 – XSMB hôm nay
| G.ĐB | 24204 |
|||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.1 | 85603 |
|||||||||||
| G.2 | 38633 |
60657 |
||||||||||
| G.3 | 86159 |
53398 |
89820 |
|||||||||
48574 |
00307 |
27917 |
||||||||||
| G.4 | 5568 |
3662 |
3844 |
5731 |
||||||||
| G.5 | 7073 |
9750 |
4249 |
|||||||||
4430 |
7270 |
7913 |
||||||||||
| G.6 | 097 |
494 |
880 |
|||||||||
| G.7 | 57 |
71 |
16 |
80 |
||||||||
Đầu |
Lô tô |
| 0 | 3;4; 7; |
|---|---|
| 1 | 3;6;7; |
| 2 | |
| 3 | 1;3; |
| 4 | 4;9; |
| 5 | 7;7;9; |
| 6 | 2;8; |
| 7 | 1;3;4; |
| 8 | |
| 9 | 4;7;8; |
Đuôi |
Lô tô |
| 0 | 2;3;5;7;8;8; |
|---|---|
| 1 | 3;7; |
| 2 | 6; |
| 3 | 1;3;7; |
| 4 | 4;7;9; |
| 5 | |
| 6 | 1; |
| 7 | 1;5;5;9; |
| 8 | 6;9; |
| 9 | 4;5; |
Kết quả XSMT ngày 11-04-2026 – SXMT hôm nay
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | ||||||||||
| G8 | 12 |
92 |
48 |
|||||||||
| G7 | 190 |
119 |
276 |
|||||||||
| G6 |
8003
5666
3806
|
1871
7291
3119
|
5697
3979
0247
|
|||||||||
| G5 | 4741 |
7230 |
5415 |
|||||||||
| G4 |
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
|
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
|
54780
06966
05648
50663
35232
62468
13145
|
|||||||||
| G3 |
95122
79489
|
81836
27678
|
19399
46221
|
|||||||||
| G2 | 25851 |
17067 |
29737 |
|||||||||
| G1 | 48155 |
56417 |
39565 |
|||||||||
| DB | 115128 |
443100 |
578964 |
|||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||
| 0 | 3;4;6;7;8; | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2; | 7;9;9; | 5; | |||||||||
| 2 | 2;3;8; | 3; | 1; | |||||||||
| 3 | 2; | 1;6; | 2;7; | |||||||||
| 4 | 1; | 3;6; | 5;7;8;8; | |||||||||
| 5 | 1;5; | |||||||||||
| 6 | 6; | 6;7; | 3;4; 5;6;8; | |||||||||
| 7 | 5; | 1;1;8;9; | 6;9; | |||||||||
| 8 | 9; | |||||||||||
| 9 | 1;2; | 7;9; | ||||||||||
Kết quả XSMN ngày 11-04-2026 – SXMN hôm nay
| Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |||||||||||||
| G8 |
94
|
34
|
31
|
85
|
||||||||||||
| G7 |
961
|
348
|
520
|
932
|
||||||||||||
| G6 |
2409
4086
0603
|
2667
0824
8151
|
9193
7502
6112
|
5605
6638
8414
|
||||||||||||
| G5 |
0244
|
4995
|
4943
|
0354
|
||||||||||||
| G4 |
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
|
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
|
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
|
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
|
||||||||||||
| G3 |
88131
92072
|
48129
09187
|
92988
23598
|
23217
30055
|
||||||||||||
| G2 |
49980
|
62590
|
53427
|
98847
|
||||||||||||
| G1 |
03769
|
95720
|
82303
|
95985
|
||||||||||||
| ĐB |
812128
|
169749
|
307467
|
104888
|
||||||||||||
| Đầu | Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3;3;3;4;6;9; | 1;7; | 2;3; | 5;6; | ||||||||||||
| 1 | 4; | 5; | 2; | 4;7; | ||||||||||||
| 2 | 2;8; | 4;6;9; | 2;7; | 2;6; | ||||||||||||
| 3 | 1; | 4; | 1; | 2;8; | ||||||||||||
| 4 | 4;7; | 8;9; | 3;5;6; | 6;7; | ||||||||||||
| 5 | 1; | 4;5;8; | ||||||||||||||
| 6 | 1;9; | 1;7; | 3;5;7; | 9; | ||||||||||||
| 7 | 2; | 9; | ||||||||||||||
| 8 | 6; | 7; | 8; | 5;5;8; | ||||||||||||
| 9 | 4; | 3;5;8; | 3;8; | |||||||||||||
Trực tiếp kết quả xổ số – Tường thuật trực tiếp XSKT 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay cập nhật kết quả quay số mở thưởng của tất cả các đài trên toàn quốc nhanh chóng và chính xác theo thời gian thực. Tại đây, người chơi có thể theo dõi kết quả xổ số miền Bắc, miền Trung, miền Nam và xổ số điện toán với bảng số rõ ràng, dễ tra cứu. Trực tiếp xổ số mang đến trải nghiệm hồi hộp như đang xem quay số tại trường quay, giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ con số may mắn nào. Thông tin được cập nhật liên tục, minh bạch và đầy đủ, phục vụ nhu cầu tra cứu và tham khảo của người yêu thích xổ số.

